| 1924 | Le procès de la colonisation française✓Free — 1ère série: Moeurs coloniales Petite bibliothèque coloniale: 1. série: Moeurs coloniales | Hồ Chí Minh | Librairie du Travail | French |
| 1925 | Le procès de la colonisation française✓ — 1-ère série: Moeurs coloniales | Hồ-chí-Minh | Librairie du Travail | French |
| 1926 | Le Procès de la colonisation française✓ — Mœurs coloniales | Chí Minh Hồ | Librairie du Travail | French |
| 1954 | Tám năm kháng chié̂n thá̆ng lợi✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1955 | Con Đường Hòa Bình✓Free — (Những bài trả lời các cuộc phỏng vấn và những lời kèu gọi của Hổ Chủ tịch tứ tháng 11-1953 đến tháng 8-1954) | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1955 | Notre politique de paix — Déclarations du président Ho-Chi-Minh après la conférence de Genève | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | French |
| 1955 | Statements by President Ho-Chi-Minh After the Geneva Conference | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | English |
| 1955 | Tám năm kháng chiến thắng lợi✓ — Trích những lời kêu gọi của Hồ Chủ tịch trong những dịp kỷ niệm Cách mạng tháng Tám và ngày Độc lập | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1955 | Thư Hồ Chủ tịch gửi thanh niên và thiếu nhi✓ | Hồ Chí Minh | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1956 | Nhũ'ng lò'i kêu goi cúa Hô chú tịch✓ | Ho-chi-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1956 | Những lời kêu gọi của Hò̂ Chủ Tịch✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1956 | 胡志明主席給青年和少年兒童們的信✓ | 胡志明 & 刘復曄 | China Youth Press | Chinese |
| 1957 | Lao động là nghĩa vụ và vinh dự✓ — Lời kêu gọi của Hò̂ Chủ-tịch, bài nói chuyện của Thủ-tưt́ng Phạm-Văn-Đò̂ng nhân dịp ngày 1-5-1957 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1957 | Октябрьская революция и освобождение народов Востока | Hồ Chí Minh | Politizdat | Russian |
| 1958 | Nhũ'ng lò'i kêu goi cúa Hô chú tịch✓ | Ho-chi-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1958 | President Ho Chi Minh's Visit to the Republic of India and the Union of Burma✓ — Official Documents, February 4th-17th, 1958 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1959 | Izbrannye stat'i i reči✓ | Chi Minh Ho | Politizdat | Russian |
| 1959 | Izbrannye statʹi i reči✓ | Hồ Chí Minh | Politizdat | Russian |
| 1959 | Lên án chủ nghĩa thực dân✓ — Một số bài báo và văn kiện của đồng chí Nguyễn-ái-Quốc viẽt trong thời kỳ hoạt động ở nươ̂c ngoài từ 1922 dẽn 1926 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1959 | Lên án chú nghĩîa thục dân✓ — Nguyẽên-ái-Quôóc [d.i.: Hô-chí-Minh]; “Môt sôó bài báo và vǎn kiên cúa đòông chí Nguyẽên-ái-Quôóc viêét trong thòi kỳ hoat đông o nuóc ngoài tù 1922 đêén 1926” | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Not recorded |
| 1959 | President Ho Chi Minh's Visit to Indonesia, (Febr. 27 - March, 8,1959)✓ | Hồ-chí-Minh & Sukarno | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1960 | "Yu zhong ri ji" shi chao✓ | Hồ Chí Minh | People's Literature Publishing House | Chinese |
| 1960 | “狱中日记”诗抄✓ | 胡志明 | People's Literature Publishing House | Chinese |
| 1960 | Bản án ché̂ độ thực dân Pháp✓Free — Le procès de la colonisation franc̜aise | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1960 | Ho Chi Minh✓ — Selected Works | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1960 | Ho Chi Minh. Journal de prison, poèmes. Introduction de G. Boudarel✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1960 | Journal de prison✓ — Poèmes | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1960 | Le procès de la colonisation française Œuvres choisies / Ho Chi Minh, tome 1 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | French |
| 1960 | Miền Nam Là Ruột Thịt Nam Bắc Là Một Nhà✓ — (Trích một số thư, bài nói và lờo kêu gọi của Hồ Chủ tịch về vấn đr̂̀ đấu tranh thống nhất nước nhà) | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1960 | Nhân dân rât anh hùng✓ | Hồ-chí-Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1960 | Nhân dân ta rất anh hùng✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1960 | Oeuvres choisies✓ | Ĥ̀o Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1960 | Phát huy tinh thà̂n cà̂u học cà̂u tié̂n bộ✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1960–1962, 4 volumes | Selected Works✓ | Ho Chi Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1960 | Tuyển tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1961 | Ausgewählte Reden und Aufsätze✓ | Hồ-chí-Minh | Dietz Verlag Berlin | German |
| 1961 | Ausgewählte Reden und Aufsätze; Ho Chi-minh; (Aus d. Russ. übers. v. Lydia Behrsing. Die Nachdichtgn bes. Franz Leschnitzer. Mit 1 Bild)✓ | Hồ-chí-Minh, Lydia Behrsing & Franz Leschnitzer | Dietz Verlag Berlin | Not recorded |
| 1961 | Ho Chi Minh Selected Works✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1961 | Selected Works✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1961 | Thơ văn cho thiếu nhi✓ — Tuyển tập 1945-1960 | Hồ-chí-Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1961 | Tuyển tập thơ văn cho thiếu nhi 1945-1960✓ | Hồ Chí Minh & Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1962 | Dziennik Wiezienny✓ | Hồ Chí Minh, Maria Kurecka & Witold Wirpsza | Państwowy Instytut Wydawniczy | Polish |
| 1962 | Ho Chi Minh. Selected Works✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1962 | Hu Zhiming xuan ji✓ — Di 1-2 juan | Hồ Chí Minh | People's Publishing House (Beijing) | Chinese |
| 1962 | Le Petit poussin hableur✓ | Trương Qua & Hồ Quảng | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1962 | Le procès de la colonisation franc̜aise✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1962 | Nguyen Ai Quoc. Le Procès de la colonisation française✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1962 | Prison Diary✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English, Vietnamese |
| 1962 | Selected Works✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1962 | 胡志明选集✓ — 第一卷 | 胡志明 | People's Publishing House (Beijing) | Chinese |
| 1963 | Gemeinsame Erklärung des Vorsitzenden Liu Schao-tschi und des Präsidenten Ho Chi-minh✓ | Liu Shaoqi & Hồ-chí-Minh | Foreign Languages Press (Beijing) | German |
| 1963 | 劉少奇主席とホー・チミン大統領の共同声明 | 少奇 劉 & Hồ Chí Minh | Foreign Languages Press (Beijing) | Japanese |
| 1964 | Báo cáo của Hồ chủ tịch tại hội nghị chính trị đặc biệt ngày 27-28 tháng 3 năm 1964✓ — Kèm theo Nghị quyết của Quốc hội khóa II, kỳ họp thứ 8 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1964 | Em Sanh — Tập truyện thiếu nhi miền Nam Tủ sách cháu ngoan Bác Hồ | Hồ Quảng & Trương Qua | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1964 | Hu zhi ming xuan ji✓ | Hồ Chí Minh | People's Publishing House (Beijing) | Chinese |
| 1964 | 胡志明选集✓ — 第二卷 | 胡志明 | People's Publishing House (Beijing) | Chinese |
| 1965 | A Heroic People✓ — Memoirs from the Revolution | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English, Urdu |
| 1965 | Đàn chim gáy | Hoài Tô & Hồ Quảng | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1965 | Một Đảng viên — Hồi ký cách mạng của anh hùng Ngô Gia Khảm | Ngô Gia Khảm, Lê Vân, Hồ Quảng & Vy Thế | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1965 | Prison Diary✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1966 | Bàn về chiến tranh nhân dân và lực lượng vũ trang nhân dân✓ | Hồ Chí Minh, Lê Duẩn & Trường Chinh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1966 | Carnet de prison (fragments)✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1966 | Học tập lý luận và chính trị là nhiệm vụ quan trọng của Đảng viên✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1966 | Không có gì quý hơn độc lập tự do✓ — Lời kêu gọi của Hồ Chủ Tịch ngày 17 tháng 7 năm 1966 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1966 | Làm theo lời Bác Hồ dạy | Hồ Chí Minh | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1966 | Prison Diary✓Free | Hồ Chí Minh & Aileen Palmer | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1966 | Về cuộc kháng chiến chông thức dân Pháp✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1967 | Against U.S. Aggression for National Salvation✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1967 | Cách mạng tháng mười vĩ đại mở ra con đường giải phóng cho các dân tộc | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1967 | Carnet de prison✓ — Fragments | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1967 | Contre l'agression U.S. pour le salut national✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1967 | Ho Chi Minh. Prison Diary. Translated by Aileen Palmer. 4th Edition✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1967 | Hò̂ Chủ tịch nói vè̂ dân chủ, kỷ luật và đạo đức cách mạng✓Free | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1967 | Oeuvres choisies✓ — 1922-1967 Petite collection Maspero; 18 | Hồ Chí Minh | Éditions Maspero | French |
| 1967 | Oeuvres choisies; Hồ Chí Minh✓ (Petite collection Maspero; 18) | Hồ-chí-Minh | Éditions Maspero | French |
| 1967 | President Ho Chi Minh Answers President L. B. Johnson✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1967 | Prison Diary✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1967 | Response du président H'ô Chí Minh au président L.B. Johnson✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1967 | Thơ Hồ Chủ Tịch✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese, Chinese |
| 1967 | Vè̂ nhiệm vụ chó̂ng Mỹ, cứu nước✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1968 | Bài ca Xuân 68✓ — Thơ | Hồ Chí Minh & Tố Hữu | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1968 | Bảo vệ của công thực hành tiết kiệm chống tham ô lãng phí quan liêu✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1968 | Gegen die amerikanische Aggression✓ — Reden - Aufsätze Interviews Trikont aktuell; 3 | Hồ-chí-Minh | Trikont-Verlag | German |
| 1968 | Ho Chi Minh en la revolución✓ — Escritos escogidos, 1920-66 | Hồ Chí Minh | Siglo XXI Editores | Spanish |
| 1968 | Học tập lý luận và chính trị là nhiệm vụ quan trọng của Đảng viên✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1968 | Thanh niên với chủ nghĩa anh hùng cách mạng✓ | Hồ Chí Minh | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1968 | ホー・チ・ミン選集✓ | Hồ Chí Minh & 日本共産党中央委員会ホー・チ・ミン選集翻訳委員会 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1968 | ホー・チ・ミン選集 第3巻 | ホー・チ・ミン & Ho Chi Minh | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1969 | Ho Chi Minh: Selected Articles and Speeches, 1920-1967✓ | Hồ Chí Minh | Lawrence & Wishart | English |
| 1969 | Hồ văn mên✓ | .. Lâm-Phuʹoʹng & Hồ Quang | Kim Đồng | Not recorded |
| 1969 | Lời di chúc✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1969 | Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1969 | Nhân dân ta rất anh hùng✓ — Hồi ký cách mạng | Hồ Chí Minh, Nguyễn Lương Bích & Võ Nguyên Giáp | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1969 | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ tịch✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1969 | President Ho Chi Minh's Testament✓Free — Appeal and Last Tribute of the Central Committee of the Viet Nam Workers' Party | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1969 | Selected Articles and Speeches 1920-1967✓ | Hồ Chí Minh | Lawrence & Wishart | English |
| 1969 | Testament du président Ho Chi Minh. Appel et hommage funèbre✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1969 | わが祖国の自由と独立✓ | Hồ Chí-Minh & 日本ベトナム友好協会 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1969 | わが祖国の自由と独立: 写真集 | ホー・チ・ミン & 日本ベトナム友好協会 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1969 | 胡志明主席遺嘱 — 越南勞动党中央委員会号召书和悼詞 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Press (Beijing) | Chinese |
| 1970 | Bàn vè̂ thanh niên✓ | Chí Minh Hồ | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1970 | Đảng cho ta mùa xuân✓ — Thơ | Hồ Chí Minh & Xuân Diệu | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1970 | Đạo đức là cái gó̂c của người cách mạnge✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1970 | Giáo dục thiếu nhi vì chủ nghĩa cộng sản✓ | Chí Minh Hồ, Văn Đồng Phạm, Tố Hữu, Duẩn Lê & Huy Giáp Hà | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1970 | Ho chi Minh✓ Poesiealbum; 36 | Hồ-chí-Minh, Bernd Jentzsch & Fritz Jensen | Verlag Neues Leben | German |
| 1970 | Hô Chi Minh✓ — Selected Articles and Speeches, 1920-67 Little New World Paperbacks, LNW-20 | Hồ-chí-Minh | International Publishers | English |
| 1970 | Ho Chi Minh: Selected Articles and Speeches, 1920-1967✓ Little New World Paperbacks, LNW-20 | Hồ Chí Minh | International Publishers | English |
| 1970 | Mãi mãi đi theo con đường của Lê-nin vĩ đại✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | Oeuvres choisies✓ — (1922-1967) F.M. Petite collection Maspero; 18 | Hồ Chí Minh | Éditions Maspero | French |
| 1970 | Selected Articles and Speeches, 1920-1967✓ Little New World Paperbacks, LNW-20 | Hồ Chí Minh | International Publishers | English |
| 1970 | Thi đua yêu nước✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | Thơ✓ | Hồ-chí-Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1970 | Thơ Bác Hồ gửi các cháu thiếu nhi | Hồ Chí Minh | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1970 | Về công tác hậu cần quân đội✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1970 | Về đấu tranh vũ trang và lực lượng vũ trang nhân dân✓ | Chí Minh Hồ | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1970 | Vè̂ xây dựng Đảng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | Vì độc lập tự do vì chủ nghĩa xã hội✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | О Ленине, ленинизме и нерушимой советско-вьетнамской дружбе✓ — Избранные статьи и речи | Hồ Chí Minh | Politizdat | Russian |
| 1971 | Các dân tộc đoàn kết, bình đả̆ng, giúp đỡ nhau cùng tiến bộ✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1971 | Ecrits, 1920-1969✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1971 | Hò̂ Chí Minh✓ — Écrits: 1920-1969 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1971 | On Lenin and Leninism✓ — Selected Speeches and Articles | Hồ Chí Minh | Novosti Press Agency Publishing House | English |
| 1971 | Quyé̂t tâm giải phóng miè̂n Nam, bảo vệ miè̂n Bá̆c, tié̂n tới hòa bình thó̂ng nhá̂t nước nhà✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1971 | Thơ Bác Hồ✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1971 | Vè̂ công tác văn hóa văn nghệ✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1971 | Về vấn đề học tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1972 | 《獄中日記》詩抄✓ | 胡志明 | People's Literature Publishing House | Chinese |
| 1972 | Avec l'oncle Ho✓ | Ho-chi-Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1972 | Bàn về công tác giáo dục✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1972 | La grande lotta✓ Ventesimo secolo; 8 | Hồ-chí-Minh & Enrico Berlinguer | Editori Riuniti | Italian |
| 1972 | Lao động là nghĩa vụ và vinh dự✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1972 | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ tịch✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1972 | Prison Diary✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1972 | Tage mit Ho chi Minh✓ — Erinnerungen von Kampfgefährten | Hồ-chí-Minh | Verlag Marxistische Blätter | German |
| 1972 | Vè̂ Mặt trận dân tộc thó̂ng nhá̂t✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1973 | Đoàn ké̂t, đoàn ké̂t, đại đoàn ké̂t, Thành công, thành công, đại thành công✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1973 | Escritos políticos✓ Tercer mundo | Hồ-chí-Minh & Francisco Angel Gómez | Editorial de Ciencias Sociales | Spanish |
| 1973 | Hò̂ Chí Minh✓ — Selected Writings, 1920-1969 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1973 | Hồ Chí Minh về giáo dục thanh niên | Hồ Chí Minh & Đỗ Cao Toàn | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1973 | Những chặng đường lịch sử vẻ vang✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1973 | Những lời dạy của Bác Hồ đối với học sinh✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1973 | Selected Writings✓Free — 1920-1969 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1973 | Vè̂ giáo dục thanh niên✓ | Hồ Chí Minh | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1973 | Vè̂ phát triẻ̂n sản xuá̂t thực hành tié̂t kiệm✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1974 | Dân tộc Việt-Nam ta là một dân tộc anh hùng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1974 | Hò̂ Chủ tịch với miè̂n Nam✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1974 | Kim Đồng | Tô Hoài & Hờ Quảng | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1974 | Truyen và ky✓ | Nguyen Ai Quoc | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1974 | Vè̂ quan điẻ̂m quà̂n chúng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1974 | Vè̂ vá̂n đè̂ cán bộ✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Bản án ché̂ độ thực dân Pháp✓Free | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Hồ Chí Minh với các lực lương vũ trang nhân dân✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1975 | Không có gì quý hơn độc lập, tự do✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Những lời dạy của Hồ Chủ tịch✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Tuyên ngôn độc lập nước Việt-nam dân chủ cộng hòa✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Vê ̀ hợp tác hoá nông nghiệp✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Vè̂ vá̂n dè̂ quân sự✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Về vấn đề quân sự✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | Với các lực lượng vũ trang nhân dân✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1975 | Với các lực lượng vũ trang nhân dân✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Ecrits✓ — 1920-1969 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1976 | Gefängnistagebuch✓ — Gedichte: mit ausgewählten Originaltexten Weiße Reihe Lyrik international | Hồ-chí-Minh, Erhard Scherner & Nguyên dô Cung | Verlag Volk und Welt | German |
| 1976 | Kết hợp chặt chẽ lòng yêu nước với tinh thà̂n quốc té̂ vô sản✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Obras escogidas✓ Colección Akal 74; 49 | Hô Chi Minh & Juana Bignozzi | Ediciones Akal | Spanish |
| 1976 | Thống nhất nước nhà là con đường sống của nhân dân ta✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Tuyên ngôn độc lập nước Việt-Nam dân chủ cộng hòa✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Vè̂ cách mang xã hội chủ nghĩa và xây dưng chủ nghĩa xã hội✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Vê dao duc cách mạng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Về dạo đức cách mạng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Về đạo đức cách mạng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Vè̂ tự phê bình và phê bình✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Vừa đi đường vừa kể chuyện✓ | T. Lan | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | わが民族は英雄✓ | Hồ Chí-Minh | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1977 | Selected Writings, 1920-1969✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1977 | Về công tác văn hóa văn nghệ✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1977 | Vè̂ Lê-nin và chủ nghĩa Lê-nin✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1977 | Vè̂ liên minh công nông✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1977 | Vè̂ phát triẻ̂n sản xuá̂t thực hành tié̂t kiệm✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1977 | Vè̂ vá̂n đè̂ học tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1978 | Hoa đống✓ | Ngô Quân Miện & Hồ-Quảng | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1978 | Về vai trò và nhiệm vụ của thanh niên✓Free | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1978 | Vè̂ vai trò và nhiệm vụ của thanh niên Hò̂ Chí Minh✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1979 | Ché̂ độ xã hội chử nghĩa là ché̂ độ do nhân dân lao động làm chủ✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1979 | Izbrannoe✓ — Perevod s v'etnamskogo, francuzskogo i chanvanja Biblioteka v'etnamskoj literatury | Ho-chi-Minh, Konstantin Michajlovič Simonov & Evgenij V. Kobelev | Progress Publishers | Russian |
| 1979 | Patriotism and Proletarian Internationalism✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1979 | Patriotisme et internationalisme prolétarien✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1980 | Chiến tranh nhân dân Việt Nam✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1980 | Hò̂-Chí-Minh toàn tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1980 | Hò̂-Chí-Minh tuyẻ̂n tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1980 | Le Président Hò̂ Chí Minh et l'Afrique✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1980 | Ngọn đuốc✓ — Hồi ký | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1980 | Toàn tập✓ | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1980 | Vè̂ xây dựng Đảng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1980 | Vers et prose✓ Fleuve rouge | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1981 | Toàn tâp✓ | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1981 | Văn hóa nghệ thuật cũng là một mặt trận✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1981 | Vè̂ xây dựng Đảng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1982 | Bài nói chuyện với đò̂ng bào và cán bộ Xã Đại-nghĩa (Hà-Đông)✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1982 | Đừơng cách mệnh✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1982 | Lê-nin và chủ nghĩa Lê-nin✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1983 | Các văn kiện cơ bản của hội nghị thành lập Đảng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1983 | Hồ Chí Minh toàn tập✓ — 2-1930 - 2-9-1945 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1983 | Nhật ký trong tù✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese, Chinese |
| 1983 | Prison Diary✓Free | Hồ Chí Minh & Đặng Thế Bình | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1983 | Về phát triển sản xuất thực hành tiết kiệm✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1984 | Nhưñg mâũ chuyện vê ̀ đơì hoạt động cuả Hô ̀ Chủ tịch✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1984 | Thi dua yen nuoc✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1984 | Thi đua yêu nước✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Bản án ché̂ độ thực dân Pháp✓Free | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Giai cấp công nhân và công đoàn | Hồ Chí Minh | Lao động | Vietnamese |
| 1985 | Ho Chi Minh on the Vietnam People's Armed Forces✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1985 | Miè̂n Nam thành đò̂ng tỏ̂ quó̂c✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Những bài viết và nói về quân sự✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1985 | On the Vietnam People's Armed Forces✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1985 | Toàn tập✓ | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Truyện và ký✓ — Tuyển tập Văn học hiện đại Việt Nam | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1985 | Về công tác tư tưởng | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Vè̂ Lê-nin và Cách mạng tháng Mười✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Vè̂ tình hữu nghị vĩ đại Việt-Xô✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1985 | Избранные стихи и проза | Hồ Chí Minh | Khudozhestvennaia literatura | Russian |
| 1986 | Chuyện rùa vàng✓ — Conte populaire du Vietnam | Hồ Quảng, Tú Nam Vũ & Khắc Viện Nguyễn | Kim Đồng | Vietnamese, French |
| 1986 | Hồ Chí Minh toàn tập✓ — 1-1951 - 7-1954 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1986 | The Mastermind of the Indochina Federation Strategy of Vietnam✓ | Hồ Chí Minh | Democratic Kampuchea, Ministry of Foreign Affairs | English |
| 1986 | Toàn tập✓ | Hồ-chí-Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1986 | Vè̂ Đảng cà̂m quyè̂n✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1987 | Con đường dã̂n tôi đé̂n chủ nghĩa Lê-nin✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1987 | Đinh ninh lời Bác✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1987 | Hồ-Chí-Minh toàn tập✓ — 1-1954 - 12-1957 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1987 | Những bài đăng trên báo Le Paria (Người cùng khỏ̂)✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1987 | Tuyên̉ tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1989 | Đảng ta / Hô ̀Chí Minh, Trươǹg Chinh, Lê Duân̉, Nguyêñ văn Linh✓ | — | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1989 | Hồ-Chí-Minh toàn tập✓ — 1-1-1958 - 31-12-1960 | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1989 | On the Vietnam People's Armed Forces✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1989 | Toàn tập✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1990 | Con đường giải phóng✓ | Hồ Chí Minh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1990 | Izbrannoe✓ — Vospominaniia o Kho Shi Mine | Hồ Chí Minh | Politizdat | Russian |
| 1990 | Nhật ký trong tù✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1990 | Những bài viết và nói về quân sự✓ | Hồ Chí Minh | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1990 | Thơ chữ Hán Hồ Chí Minh✓ — Ngoài Nhật ký trong tù Văn học hiện đại Việt Nam | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Chinese, Vietnamese |
| 1990 | Vʹetnamskaja filosofija novogo i novejšego vremeni✓ — Materialy i issledovanija; k 100-letiju so dnja roždenija Cho Ši Mina | Hồ-chí-Minh | Nauka | Russian |
| 1991 | Nhật ký trong tù | Hồ Chí Minh | Social Sciences Publishing House (Hanoi) | Not recorded |
| 1994 | Hồ Chí Minh✓ — Selected Writings, 1920-1969 | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1994 | Selected Writings, 1920-1969✓Free | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1995 | Tuyển tập văn học✓ | Hồ Chí Minh | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1998 | Le procès de la colonisation française✓ | Ho-chi-Minh | Le Temps des cerises | French |
| 1998 | Nhật Ký Trong Tù✓ — Prison Diary | Hồ-chí-Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English, Vietnamese, Chinese |
| 1999 | Le procès de la colonisation française✓ | Hồ Chí Minh, Alain Ruscio & Madeleine Rebérioux | Le Temps des cerises | French |
| 1999 | Testament du Président Ho Chi Minh✓ | Hồ Chí Minh | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French, Vietnamese |
| 2007 | Down with Colonialism!✓ Revolutions | Hồ Chí Minh | Verso Books | English |
| October 8, 2007 | Down with Colonialism! (Revolutions) | Hồ Chí Minh | Verso Books | English |
| 2007 | Le procès de la colonisation française et autres textes de jeunesse✓ Petite collection rouge | Hồ Chí Minh & Alain Ruscio | Le Temps des cerises | French |
| 2008 | President Hồ Chí Minh's Testament✓Free | Hồ-chí-Minh & Đang Cộng sản Việt Nam | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | Vietnamese, English |
| 2012 | Le procès de la colonisation française✓ — Et autres textes de jeunesse | Hồ Chí Minh & Alain Ruscio | Le Temps des cerises | French |
| 2021 | Selected Works of Hô Chí Minh✓ Works of Maoism; #13 | Chí Minh Hồ | Foreign Languages Press (Paris) | English |
| n.d. | Down with Colonialism!: Ho Chi Minh Revolutions | Hồ Chí Minh | Verso Books | Not recorded |