| 1955 | American Imperialism's Intervention in Vietnam✓ | Phạm Văn Đồng & Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | English |
| 1955 | Mémorandum adressé par le Général Vo-Nguyen-Giap Commandant-en-chef de l'Armée Populaire du Viet-nam à S.E. l'Ambassadeur M.J. Desai Président de la Commission Internationale de Surveillance et de Contrôle au Viet-nam | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | French |
| 1955 | On the Implementation of the Geneva Agreements✓Free — Excerpt from a Report in the Fourth Session of the National Assembly, March 1955 | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | English |
| 1956 | Tổ quốc Việt-nam chúng ta nhất định phải thống nhất✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1957 | Báo cáo bổ sung của chính phủ về xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng✓ — (Báo cáo đọc trước khoá họp Quốc hội lần thứ 6, ngày 4 - 1 – 1957) | Võ-Nguyên-Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1959 | Chiến tranh nhân dân và Quân Đội nhân dân✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1959 | Dien Bien Phu✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | Not recorded |
| 1959 | Đường lối quân sự Mác-xít của đảng là ngọn cờ chiến thắng của quân đội ta✓ | Võ-Nguyên-Giáp & Nguyễn-Chí-Thanh | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1960 | Đảng là người sáng lập, tổ chức, lãnh đạo quân đội ta✓ | Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Chí Thanh & Trần Độ | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1960 | Dưới Nggọn Cờ Tất Thǎ́ng Của Đảng Hãy Hăng Hái Tiến Lên Giành Thắng Lợi Mới✓ | Võ Nguyên Giáp | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1961 | NhỮng kinh nghiệm lớn của đảng ta về lãnh đạo đấu tranh vũ tranh và xây dỰng lỰc lƯợng vũ trang cách mạng✓ — Võ-Nguyên-Giáp | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1961 | People's War, People's Army✓ | Vo Nguyen Giap | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1961 | We Open the File✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1962 | Dien Bien Phu✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1963 | Nhật lệnh, diẽ̂n từ và thư động viên, 1944-1962✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1963 | People's War, People's Army | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | English |
| 1964 | Cuộc chiến tranh giải phóng của nhân dân miền Nam chống đế quốc Mỹ và tay sai nhất định thắng lợi✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1964 | Dien Bien Phu✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1964 | Điện Biên Phu̓✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1964 | Quân đội anh hùng — Tập hồi ký | Võ Nguyên Giáp | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1964 | Wojna wyzwoleńcza narodu wietnamskiego✓ | Võ Nguyên Giáp | Wydawnictwo Ministerstwa Obrony Narodowej | Polish |
| 1965 | Le peuple du Sud-Vietnam vaincra✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1965 | The South Vietnam People Will Win✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1966 | Cả nước một lòng đẩy mạnh cuộc chiến tranh yêu nước vĩ đại, kiên quyết đánh thắng giặc Mỹ xâm lược | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1966 | Guerre du peuple - armée du peuple✓ Cahiers libres; 82 | Võ Nguyên Giáp | Éditions Maspero | French |
| 1966 | Hãy xứng đáng là thanh niên anh hùng của dân tộc anh hùng, quân đội anh hùng | Lê Duẩn, Võ Nguyên Giáp & Song Hào | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1966 | Once Again We Will Win✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1966 | Récits de la résistance vietnamienne✓ — (1925 - 1945) Cahiers libres; 80 | Louis Puiseux & Võ Nguyên Giáp | Éditions Maspero | French |
| 1966 | Una vez más venceremos✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | Spanish |
| 1967 | Échec à l'agresseur américain, Vietnam 1967✓ — [Traduit du vietnamien.] | Võ Nguyên Giáp | Éditions Sociales | French |
| 1967 | Échec à l'agresseur américan, Vietnam 1967✓ | Võ Nguyên Giáp | Éditions Sociales | French |
| 1967 | Guerre du peuple, armée du peuple✓ Petite collection Maspero; 14 | Võ Nguyên Giáp | Éditions Maspero | French |
| 1967 | Vo Nguyen Giap. Nguyen Van Vinh. Van Tien Dung. Échec à l'agresseur américain, Vietnam 1967, Traduit du vietnamien✓ | Nguyên Giáp Võ, Van Vinh Nguyên & Tiêń Dũng Văn | Éditions Sociales | French |
| 1968 | Guerra di popolo✓ Il Punto | Võ Nguyên Giáp | Editori Riuniti | Italian |
| 1968 | Guerre du peuple - armée du peuple✓ Petite collection Maspero; 14 | Võ Nguyên Giáp | Éditions Maspero | French |
| 1968 | La vittoria del Vietcong✓ Il Punto, 6 | Võ Nguyên Giáp | Editori Riuniti | Italian |
| 1968 | Volkskrieg, Volksarmee✓ | Võ Nguyên Giáp | Trikont-Verlag | German |
| 1969 | Bài học thá̆ng lơị của chié̂n dịch Điện-biên-phủ✓ | Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Chí Thanh & Hoàng Văn Thái | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1969 | Chiến tranh nhân dân của ta đã đánh thắng chiến tranh phá hoại của Đế quốc Mỹ✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1969 | Điện Biên Phủ✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1969 | Nhân dân ta rất anh hùng✓ — Hồi ký cách mạng | Hồ Chí Minh, Nguyễn Lương Bích & Võ Nguyên Giáp | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1969 | Từ nhân dân mà ra✓ — Hồi ký | Võ Nguyên Giáp & Hữu Mai | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1969 | Uống nước nhớ nguồn✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1969 | Viet Nam People's War Has Defeated U.S. War of Destruction✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1969 | Viet Nam People's War Has Defeated US War of Destruction✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1969 | Vietnam People's War Has Defeated United States War of Destruction✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1970 | Đường lối quân sự của đảng là ngọn cờ trăm trận trăm thắng của chiến tranh nhân dân ở nước ta✓ | Võ Nguyên Giáp & Charles Fourniau | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | Guerre de libération, politique, stratégie, tactique Du'óng l'ôi quân su' cúa dáng✓ | Nguyên Giáp Võ | Éditions Sociales | French |
| 1970 | Guerre de libération: politique, stratégie, tactique✓ | Võ Nguyên Giáp | Éditions Sociales | French |
| 1970 | Hồ chủ tịch nhà chiến lược thiên tài, người cha thân yêu của các lực lượng vũ trang nhân dân Việt-Nam✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | La Guerre de libération nationale au Viet Nam✓ — Ligne générale, stratégie, tactique | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1970 | La guerre de libération nationale au Vietnam✓ — Ligne générale, stratégie, tactique | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1970 | May van de ve duong loi quan su cua dang ta✓ | Vo-nguyen-Giap | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | Mấy vấn đề về đường lối quân sự của đảng ta | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1970 | Những năm tháng không thể nào quên✓Free — Phần Thứ nhất | Nguyên Giáp Võ | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1970 | The Military Art of People's War✓ — Selected Writings of General Vo Nguyen Giap | Võ Nguyên Giáp | Monthly Review Press | English |
| 1971 | National Liberation War in Viet Nam✓Free — General Line, Strategy, Tactics | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1971 | National Liberation War in Vietnam✓ — General Line, Strategy, Tactics | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1971 | Recits de la resistance vietnamienne, 1925-1945✓ Petitecollection Maspero -- 80 | Vo Nguyen Giap | Éditions Maspero | French |
| 1971 | The Military Art of People's War✓ — Selected Writings of General Vo Nguyen Giap Modern Reader Paperbacks; 193 | Võ Nguyên Giáp | Monthly Review Press | English |
| 1972 | La guerra e la politica✓ | Võ Nguyên Giáp | Gabriele Mazzotta Editore | Italian |
| 1972 | Vũ trang quà̂n chúng cách mạng xây dựng quân đội nhân dân✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1973 | Guerre du peuple, armée du peuple✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1973 | Kiên quyé̂t đưa sự nghiệp cách mạng đé̂n toàn thá̆ng✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1973 | Nationaler Befreiungskrieg in Vietnam✓ Der Kampf der Völker gegen den Imperialismus; Band 5 | Võ Nguyên Giáp | Verlag Rote Fahne | German |
| 1974 | Armement des masses révolutionnaires, édification de l'armée du peuple✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1974 | Chiến tranh giải phóng và chiến tranh giữ nước✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1974 | Dân quân tự vẹ, một lực lượng chié̂n lược✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1974 | Hồ chủ tịch, nhà chiến lược thiên tài, người cha thân yêu của các lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1974 | Những năm tháng không thể nào quên✓Free | Võ Nguyên Giáp & Hữu Mai | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1974 | People's War, People's Army✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1975 | Armar a las masas revolucionarias, construir al ejército popular✓ | Võ Nguyên Giáp | Editorial de Ciencias Sociales | Spanish |
| 1975 | Des journées inoubliables✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1975 | Guerre du peuple contre guerre aéronavale U.S✓ | Võ Nguyên Giáp & Charles Fourniau | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1975 | Guerre du peuple contre guerre aeronavale US✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1975 | People's War Against U.S. Aero-Naval War✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1975 | People's War Against US Aero-Naval War✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1975 | Sức mạnh vô địch của chié̂n tranh nhân dân Việt-nam trong thời đại mới✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1975 | To Arm the Revolutionary Masses to Build the People's Army✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1975 | Unforgettable Days✓Free | Võ Nguyên Giáp & Hữu-Mai | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1976 | Dien Bien Phu✓Free Cuadernos prácticos; 27 | Võ Nguyên Giáp & José A. Baragaño | Editorial Fundamentos | Spanish |
| 1976 | Điện-Biên-Phủ✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1976 | Xây dựng nè̂n quó̂c phòng toàn dân vững mạnh bảo vệ tỏ̂ quó̂c Việt Nam xã hội chủ nghĩa✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1976 | Xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh bảo vệ tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1977 | Má̂y vá̂n Đè̂ vè̂ cách mạng khoa học, kỹ thuật ở nước ta✓Free | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1977 | Những chặng đường lịch sử✓ | Võ Nguyên Giáp & Hữu-Mai | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1977 | Selected Writing✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1977 | Selected Writings✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1977 | Vài hồi ức về Điện-biên-phủ✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1977 | Вооружение революционных масс и строительство народной армии | Võ Nguyên Giáp | Voenizdat | Russian |
| 1978 | Đả̂y mạnh cuộc cách mạng khoa học-kỹ thuật trong nông nghiệp nước ta✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1978 | Unforgettable Dasy✓ — Reminiscences Recorded by Huu Mai | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1978 | Unforgettable Days✓Free | Võ Nguyên Giáp & Mai Hữu | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1978 | Vè̂ sức mạnh tỏ̂ng hợp của cách mạng Việt Nam✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1978 | Xây dựng kinh té̂✓ — Một nhiệm vụ chính trị quan trọng của quân đội trong giai đoạn mới | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1979 | Cả nước một lòng bảo vệ vững chá̆c tỏ̂ quó̂c Việt Nam xã hội chủ nghĩa✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1979 | Chié̂n tranh giải phóng dân tộc và chié̂n tranh bảo vệ tỏ̂ quó̂c✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1979 | Điện Biên Phủ✓ | Võ Nguyên Giáp | Quân đội nhân dân | Vietnamese |
| 1979 | Essential Tasks of the Scientific and Technological Revolution in Agriculture✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1979 | Les tâches essentielles de la révolution scientifique et technique dans l'agriculture✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1981 | Khoa học vè̂ biẻ̂n và kinh té̂ miè̂n biẻ̂n✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1981 | Thanh niên với cách mạng khoa học kỹ thuật✓ | Võ Nguyên Giáp | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1981 | The People's War for the Defence of the Homeland in the New Era✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1982 | Guerre populaire et défense de la patrie socialiste✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1984 | Dien Bien Phu✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1990 | Tư tưởng Bác Hò̂ soi sáng sự nghiệp đỏ̂i mới của chúng ta✓ | Võ Nguyên Giáp | Sự Thật Publishing House | Vietnamese |
| 1992 | Dien Bien Phu✓Free — The Most Difficult Decision and Other Writings | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1992 | The Most Difficult Decision✓ — Dien Bien Phu: And Other Writings | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1994 | Des journées inoubliables✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1994 | Dien Bien Phu✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1994 | Vo Nguyen Giap✓ — Selected Writings | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1999 | Dien Bien Phu✓Free — Sixth Edition (Supplemented) | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2000 | Điện Biên Phủ✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2002 | The General Headquarters in the Spring of Brilliant Victory✓Free — (Memoirs) | Vo Nguyen Giap | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2004 | Điện Biên Phủ✓ — History, Impressions, Memoirs Memoirs of War | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2004 | Điện Biên Phủ, Rendez-Vous with History✓ — A Memoir Memoirs of War | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2004 | Fighting Under Siege✓Free — Reminiscences Memoirs of War | Võ Nguyên Giáp & Hữu-Mai | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2004 | People's War, People's Army✓ Memoirs of War | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2004 | Unforgettable Days✓Free | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2005 | The General Headquarters in the Spring of Brilliant Victory✓Free — (Memoirs) Memoirs of War | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 2009 | Điện Biên Phủ✓ Memoirs of war | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 2011 | Hồ Chí Minh Thought and the Revolutionary Path of Việt Nam✓ | Võ Nguyên Giáp | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |