| 1957 | Stories of the North West✓ — The a Phus, Muong Gion Story | Tô Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1957 | Xi bei de gu shi✓ | Tố Hoài | Writers Publishing House | Chinese |
| 1957 | 西北的故事 | 苏怀, 鈞 張 & 永鑒 黄 | Writers Publishing House | Chinese |
| 1958 | Récits du pays Thai✓ | Tô Hoài & Georges Boudarel | Foreign Languages Publishing House (Moscow) | French |
| 1958 | Récits du pays Thai. Traduits✓ | Tố Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1960 | Truyện Tây bá̆c✓Free | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1960 | Vợ chò̂ng A Phủ✓ — Truyện phim | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1961 | Récits du pays Thai✓ | Tố Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1961 | Thành phố Lê Nin✓ — Bút ký | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1961 | Tuyển tập thơ văn cho thiếu nhi 1945-1960✓ | Hồ Chí Minh & Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1962 | 西北地方物語 | トー・ホアイ, 広田重道 & 大久保昭男 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1962 | 西北地方物語: ベトナム小説集✓ | Tô Hoài, 重道 広田, 昭男 大久保 & 日本共産党 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1963 | Les aventures de Grillon✓ | Tố Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | French |
| 1963 | ムオン・ジョン物語 | To-Hoai., 広田 重道 & 大久保 昭男 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1965 | 世界革命文学選 | トー・ホアイ, 重道 広田 & 昭男 大久保 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1969 | Nhật ký vùng cao✓ | Tô Hoài & Đặng Đức Sinh | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1970 | Vu A Dinh✓ — “In lan thu 3 voi mot so truyen viet cho thieu nhi tu sau Cach mang Thang 8” | To-Hoai | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1971 | Truyện Tây Bắc✓Free | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1971 | Tuổi trẻ Hoàng Văn Thụ✓ — Tiểu thuyết | Tô Hoài | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1972 | Người ven thành✓ — Ký và truyện | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1972 | 不敗の村✓ | Nguyên Ngọc, 日出夫 池上, 重道 広田, 昭男 大久保 & Tô Hoài | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1972 | 不敗の村. 西北地方物語✓ | Nguyên Ngọc, Tô Hoài, 日出夫 池上, 重道 広田 & 昭男 大久保 | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1973 | Miền Tây✓ — Tiểu thuyết | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1973 | Tích tịch tình tang — Kịch | Tô Hoài | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1974 | Kim Đồng | Tô Hoài & Hờ Quảng | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1975 | 西北地方物語✓ | Tô Hoài | Shin Nihon Shuppansha | Japanese |
| 1976 | Đảo hoang✓ — Tiểu thuyết | Tô Hoài | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1976 | Truyện Tây Bắc✓Free | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1979 | Die Legende von dem heiligen jungen Giong✓ | Tô Hoài & Mai Long | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | German |
| 1979 | The Legend of Giong✓ | Tô Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1980 | Flucht über die Berge✓ Das neue Abenteuer; 399 | Tô Hoài & Karl Fischer | Verlag Neues Leben | German |
| 1981 | Abenteuer und Heldentaten des ruhmreichen Grashüpfers Men✓ — Ein Märchen aus Vietnam | Tô Hoài, Pham Nhu Anh & Dieter Heidenreich | Verlag Volk und Welt | German |
| 1982 | Abenteuer und Heldentaten des ruhmreichen Grashüpfers Men✓ — Ein Märchen aus Vietnam | Tô Hoái, Andreas Pham & Dieter Heidenreich | Verlag Volk und Welt | German |
| 1982 | Giăng thề✓ — Truyện chọn lọc Văn học hiện đại Việt Nam | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1984 | Chuyện nỏ thần✓ — Tiểu thuyết | Tô Hoài | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1985 | Mùa thu Luông Pha-Bang — Bút ký | Tô Hoài | Youth Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1985 | Nhà Chử✓ — Tiểu thuyết | Tô Hoài & Ngô Mạnh Lân | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1985 | Tự truyện✓ — Hò̂i ký | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1986 | Thạch Sanh✓ | Tô Hoài, Khắc Viện Nguyễn, Quang Phương Hà & Thúc Bình Tạ | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1986 | Tuyển tập Nguyễn Bính✓ Văn học hiện đại Việt Nam | Nguyễn Bính, Tô Hoài & Văn Chu | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1987 | Kỷ niệm Ấn Độ, Bút ký | Tô Hoài | Lao động | Vietnamese |
| 1987 | Tuyển tập✓ Văn học hiện đại Việt Nam | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1991 | Diary of a Cricket✓ | Tô Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |
| 1992 | Dế mèn phiêu lưu ký/ Tô Hoài; bìa Thành Chương; minh họa Trương Qua✓ | Tô Hoài | Kim Đồng | Vietnamese |
| 1993 | Mẹ mìn bố mìn — Tiểu thuyết | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1994 | Tuyển tập Tô Hoài✓ | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1994 | Tuyển tập truyện ngắn trước năm 1945✓ | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1995 | Quê người✓ — Truyện dài | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1995 | Tuyển tập truyện ngắn sau năm 1945✓ | Tô Hoài | Literature Publishing House (Hanoi) | Vietnamese |
| 1998 | Diary of a Cricket✓ | Tô Hoài | Foreign Languages Publishing House (Hanoi) | English |